Fibretrace Monet docs/Walkthroughs and notes/Flow explained

FibreTrace — giải thích flow cho người thường (bản tiếng Việt)

File này CỐ Ý viết tiếng Việt dễ hiểu (ngoại lệ của convention English-only trong folder) — để đọc nhanh và nắm logic, không cần biết trước thuật ngữ. Bản render đẹp: flow-diagram.html. Chi tiết kỹ thuật + citation: 3 file notes theo ngày.

Tóm tắt 4 câu

FibreTrace trộn một loại “bột đánh dấu” (pigment) vào sợi bông ngay từ nhà máy cán bông. Dọc đường sợi đi qua chuỗi cung ứng (kéo sợi → dệt vải → may áo → brand), mỗi nhà máy dùng máy quét xác nhận “sợi thật” và khai số vận đơn mỗi lần giao hàng — hệ thống tự nối các lần quét thành chuỗi hành trình. Cuối chuỗi, brand (vd Target) làm một “tuyên bố nhập khẩu” (claim): “tôi đã nhập 10 tấn sợi được trace” — hệ thống kiểm tra không cho tuyên bố quá số sợi thật đã sản xuất. Kết quả là một giấy chứng nhận có QR code để nộp hải quan, ai quét QR cũng xác minh được.

Từ điển thuật ngữ (đọc trước khi đọc flow)

Thuật ngữ Nghĩa Giải thích đời thường
Pigment bột đánh dấu Bột đặc biệt (vô hại, mắt thường không thấy) trộn vào sợi. Máy scanner đọc được — giống mực chống giả trên tờ tiền.
Scan / Verification / Session lần quét kiểm chứng Nhân viên nhà máy quét lô hàng bằng scanner, máy báo “có pigment thật”. Mỗi lần quét được lưu thành 1 bản ghi. Ba từ này gần như là một: scan = hành động, verification/session = bản ghi lưu lại.
Gin nhà máy cán bông Nơi tách xơ bông khỏi hạt sau thu hoạch. FibreTrace bắt đầu từ đây (không xuống tận nông trại).
Tier tầng chuỗi cung ứng Đánh số NGƯỢC từ người bán lẻ về nguồn: Tier 0 = brand bán lẻ (Target) · Tier 1 = xưởng may thành phẩm · Tier 2 = nhà máy dệt/nhuộm vải · Tier 3 = nhà máy kéo sợi · Tier 4 = nguồn sợi thô (gin). Mỗi công ty TỰ KHAI tier của mình trong Settings → Company.
Fibre Programme chương trình sợi Hình dung như một KHO CREDIT chung: gin sản xuất sợi có pigment → nạp số tấn vào kho; brand tham gia → được rút từ kho bằng claim. Kho có người quản lý riêng (Programme Owner).
Ceiling trần sản lượng Mỗi gin chỉ được nạp tối đa X tấn vào chương trình.
Reservation đặt chỗ Brand giữ trước quyền rút X tấn từ kho (chưa rút, chỉ xí chỗ). Trang “Claim Position” hiển thị cái này.
Purchase Order (PO) đơn đặt hàng “May cho tôi X sản phẩm với giá Y.” Chú ý: PO là con số TIỀN/sản phẩm, KHÔNG phải số tấn sợi.
Waybill / Shipping document vận đơn Số chứng từ của mỗi chuyến giao hàng (vd vận đơn DHL).
Chain of custody chuỗi hành trình Bằng chứng hàng đã đi qua tay những ai, theo thứ tự nào.
Mass balance cân bằng khối lượng Chứng minh theo TỔNG lượng (“50 tấn sợi đánh dấu đã vào chuỗi, 10 tấn về Target”) — KHÔNG truy vết từng kiện (“kiện bông này thành đúng cái áo này” là bất khả thi và không phải mục tiêu).
Claim tuyên bố nhập khẩu Lời khẳng định chính thức “công ty tôi đã xử lý X tấn sợi được trace” — thứ đem nộp hải quan.
Evidence pack bộ hồ sơ bằng chứng Cùng dữ liệu của claim nhưng đóng gói theo từng người đọc: bản cho hải quan (trade/regulator), bản sustainability, bản procurement, bản risk.
Claim certificate giấy chứng nhận Bản PDF của claim, có QR code. Hải quan quét QR → mở trang web public xác nhận số liệu.
Retire khoá sổ Scan đã dùng cho 1 claim thì bị khoá, không dùng lại cho claim khác — chống đếm 2 lần.
Partner đối tác Hai công ty đã kết nối với nhau trên platform. CHƯA là partner thì không khai gửi/nhận hàng cho nhau được.
Programme Owner / Participant / Producer / Manufacturer các vai Owner = người quản chương trình (vd Danny ở FibreTrace). Participant = brand tham gia (Target). Producer = gin. Manufacturer = mọi nhà máy ở giữa (Tier 1–3).

Câu chuyện ví dụ (dùng xuyên suốt)

Sundown Gin (Úc, Tier 4) tham gia chương trình sợi “Good Earth Cotton”. Sợi đi qua ACME Spinning (Tier 3, kéo sợi) → ACME Fabrics (Tier 2, dệt vải) → ACME Apparel (Việt Nam, Tier 1, may áo) → Target (Mỹ, Tier 0). Target cần chứng minh với hải quan Mỹ rằng lô áo nhập có 10 tấn sợi bông được trace.

Flow 12 bước

Phase 1 — Dựng chương trình (Programme Owner)

Bước 1. Danny (FibreTrace) tạo chương trình “Good Earth Cotton”: gán Sundown Gin với trần 100 tấn, mời Target vào làm participant, upload logo/wording/chứng chỉ của chương trình (mấy thứ này sau sẽ tự xuất hiện trên hồ sơ bằng chứng).

Phase 2 — Nạp kho credit (Tier 4)

Bước 2. Sundown phun pigment vào bông và quét tại nhà máy. Mỗi đợt quét cộng sản lượng vào kho của chương trình (tự động, có trần 100 tấn). Nói cách khác: sợi thật sản xuất ra bao nhiêu, kho credit có bấy nhiêu.

Phase 3 — Hàng đi + tự dựng chuỗi hành trình (Tier 4 → 1)

Bước 3. Mỗi lần GIAO hàng: bên gửi quét kiểu “outbound” (hàng đi), chọn đối tác nhận + nhập số vận đơn. LUẬT CỨNG: chỉ chọn được công ty đã là partner — chưa kết nối thì phải mời lên platform trước.

Bước 4. Bên NHẬN quét kiểu “inbound” (hàng đến), chọn đối tác gửi + nhập vận đơn. Hệ thống dò khớp với chiều outbound: khớp → thành 1 mắt xích chuỗi hành trình; gõ sai → gợi ý “có phải lô này không?”; bỏ trống/không khớp → vẫn hợp lệ, chỉ đánh dấu “chưa xác nhận”, admin bổ sung sau. Triết lý: chuỗi hành trình được “ngầm suy ra” từ dữ liệu quét + vận đơn, không bắt ai setup đơn hàng trước.

Bước 5. Trang Supply Chain tự vẽ bản đồ chuỗi từ các mắt xích: “ACME Fabrics đã gửi hàng cho ACME Apparel, ACME Apparel gửi cho Target”. Quy tắc riêng tư: công ty là partner của bạn → thấy tên + địa điểm; KHÔNG phải partner → chỉ thấy thành phố + quốc gia, không thấy tên.

Bước 6. ACME Apparel (Tier 1) bấm share bản ghi quét cuối chuỗi cho Target — điểm neo để Target nhìn thấy chuỗi của mình.

Phase 4 — Brand đặt chỗ + đặt hàng (Tier 0)

Bước 7. Target đặt chỗ (reservation) 20 tấn từ kho chương trình. Chốt chặn: tổng đặt chỗ của mọi brand không được vượt tổng trần các gin.

Bước 8. Target tạo PO “may 1 triệu áo + 1 triệu khăn, quý 1” gửi ACME Apparel → ACME nhận thông báo. Nhớ: PO là số tiền/sản phẩm — số TẤN SỢI chưa ai khai ở bước này.

Phase 5 — Xưởng may khai bằng chứng, brand duyệt

Bước 9. ACME Apparel mở PO, chọn các lần quét thuộc lô hàng, và KHAI SỐ TẤN SỢI đã dùng (vd “lô áo này dùng 10 tấn”) — vì CHỈ xưởng may biết bao nhiêu sợi thực sự đi vào sản phẩm, brand không biết. Có thể đính kèm chứng chỉ (certificate). Gửi lại cho Target. Nếu ACME chậm, Target bấm “nhắc” (nudge), nhắc rồi mới được “báo lên CS” (escalate).

Bước 10. Target xem lại và bấm Confirm (hoặc Reject để ACME khai lại). Khi Confirm, hệ thống check 2 chốt chặn: số tấn không vượt phần ĐẶT CHỖ còn lại của Target, và không vượt phần KHO còn lại (sản xuất thật trừ đã claim). Qua chốt → claim thành công: sinh bộ hồ sơ bằng chứng, các lần quét ACME đã chọn bị KHOÁ SỔ, PO ghi nhận đã claim 1 phần hay toàn bộ.

Phase 6 — Hồ sơ bằng chứng + kiểm chứng công khai

Bước 11. Target mở evidence pack: cùng dữ liệu (ai tham gia, bao nhiêu lần quét, facility nào đóng góp, wording từ Programme Owner) nhưng nhiều “bản in” cho từng người đọc — hải quan, sustainability, procurement, risk. Xuất PDF = claim certificate có QR.

Bước 12. Target nộp certificate cho hải quan Mỹ. Hải quan quét QR → mở trang web public xác nhận chương trình, số tấn, ngày, đơn vị phát hành. Mỗi link public bật/tắt được. (Lưu ý: “webhook” hiện chỉ là 1 trang JSON, chưa phải webhook thật — đang chờ Malcolm chốt.)

Các luật phải nhớ (nói kiểu dễ hiểu)

  1. Chứng minh DÒNG CHẢY, không truy từng kiện (mass balance). Hệ thống nói được “10 tấn sợi đánh dấu từ chuỗi này về Target” và xuất xứ quốc gia — KHÔNG nói được “kiện bông này thành đúng cái áo này”. Malcolm: “That’s not what we’re doing. We’re proving the movement of fibre.”
  2. Không nhập vận đơn vẫn chạy. Thiếu/sai vận đơn → mắt xích “chưa xác nhận”, bổ sung sau — không chặn ai cả.
  3. Phải là partner mới khai gửi/nhận hàng cho nhau. Không có ngoại lệ.
  4. App chỉ cho ngành may + chuỗi FibreTrace. Cố ý hardcode (khác Canvas cũ trace được mọi thứ). Đổi lại: người dùng gần như không phải setup gì trước.
  5. Xưởng may (Tier 1) khai số tấn claim — không phải brand. Vì chỉ họ biết lượng sợi thật đã dùng. 1 claim không bao giờ đến từ 2 xưởng (2 supplier = 2 PO).
  6. Khoá sổ có phạm vi. Chỉ các lần quét Tier 1 ĐÃ CHỌN vào claim bị khoá. Quét của tầng dưới (Tier 2, 3) KHÔNG BAO GIỜ khoá — vì 1 nhà máy vải phục vụ nhiều khách, không thể biết lần quét đó còn phục vụ ai. Claim chỉ ghi nhận “có một Tier 2 tham gia” ở mức tầng, không kéo mã quét của họ vào.
  7. Chọn scan vào claim: cố ý KHÔNG hạn chế. Xưởng may attach được bất kỳ lần quét nào của chính mình — kể cả lô gửi cho công ty khác (case thật: nhập khẩu ở tầng dưới, thành phẩm may trong nước). Sẽ bổ sung hiển thị “gửi cho ai / nhận từ ai” để người thao tác tự phân biệt.
  8. Claim từng phần (partial) được. PO 50 tấn claim 25 tấn trước, còn lại claim sau bằng cách gửi lại chính PO đó; hệ thống chặn claim vượt tổng. “Không quản tồn kho — chỉ đếm đã claim bao nhiêu.” (Chức năng này đang buggy.)
  9. Sửa link sau khi claim: không được. Reject → xưởng chọn lại scan; muốn gỡ sau khi link → brand phải huỷ claim; đã Confirm → khoá vĩnh viễn.
  10. 2 chốt chặn chống rút quá kho (chạy trong database, không né được): tổng đặt chỗ ≤ tổng trần gin; số claim ≤ đặt chỗ còn lại VÀ ≤ kho còn lại.

Nguồn

Malcolm walkthrough 2026-07-08 (full capture) + walkthrough #2 2026-07-09 (Hung Q&A) + Lovable source origin/main. Chi tiết kỹ thuật/citation: 2026-07-08-malcolm-walkthrough-demo.md, 2026-07-09-claims-and-product-flow.md, 2026-07-09-walkthrough-2-linking-retirement-rules.md.